lân quang

Học thuật
Thân thiện
lân quang

Một con đom đóm phát ra ánh lân quang trong đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng xanh tự phát ra từ một số chất: Hiện tượng một số chất phát ra ánh sáng màu xanh lục nhạt hoặc trắng xanh một cách tự nhiên, không phải do bị đốt nóng hay cháy. Ánh sáng này chỉ có thể nhìn thấy trong bóng tối. Hiện tượng này được đặt tên dựa trên sự giống nhau với ánh sáng của chất lân (phosphor) khi cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hiện tượng lân quangđom đóm giúp chúng giao tiếp thu hút bạn tình. (Ánh sáng lân quang của đom đóm giúp chúng giao tiếp thu hút bạn tình.)
    • Một số loại đồng hồ dạ quang sử dụng chất tính lân quang để hiển thị số trong đêm. (Một số loại đồng hồ dạ quang sử dụng chất tính lân quang để hiển thị số trong đêm.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu lân quang trong tự nhiên để ứng dụng vào công nghệ chiếu sáng. (Các nhà khoa học nghiên cứu lân quang trong tự nhiên để ứng dụng vào công nghệ chiếu sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính lân quang": dùng để chỉ đặc tính có thể phát ra ánh sáng lân quang của một chất.

    • Khoáng vật fluorit tính lân quang khi tiếp xúc với tia cực tím. (Khoáng vật fluorit tính lân quang khi tiếp xúc với tia cực tím.)
  • "Phát lân quang": hành động phát ra ánh sáng lân quang.

    • Sau khi tắt đèn, bức tranh được sơn bằng sơn đặc biệt bắt đầu phát lân quang. (Sau khi tắt đèn, bức tranh được sơn bằng sơn đặc biệt bắt đầu phát lân quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Lân tinh (danh từ): một tên gọi khác chỉ chất khả năng phát quang, thường dùng trong các hợp chất hóa học (phosphor).
  • Huỳnh quang (danh từ): một hiện tượng phát quang khác, nơi chất phát sáng ngay khi hấp thụ bức xạ ngừng phát sáng gần như ngay lập tức khi nguồn kích thích dừng lại. thường kéo dài hơn .
  • Dạ quang (danh từ): thường dùng trong đời sống để chỉ các vật liệu hoặc sơn khả năng phát sáng trong bóng tối, thường dựa trên hiện tượng lân quang.
Từ đồng nghĩa
  • Phát quang sinh học (danh từ): chỉ hiện tượng phát quang (bao gồm cả lân quang huỳnh quang) trong các sinh vật sống, như đom đóm.
  • Ánh sáng lạnh (danh từ cụm): cách gọi mô tả ánh sáng phát ra không do nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lân quang")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lân quang")

lân quang

Một con đom đóm phát ra ánh lân quang trong đêm.

  1. d. Ánh sáng xanh tự phát ramột số chất (không do cháy hoặc nóng lên), giống ánh sáng của chất lân (phosphor) khi cháy, chỉ thấy được trong bóng tối. Đom đóm lân quang.